tour

/tʊr/
danh từ
  • Cuộc đi, cuộc đi du lịch.
  • Cuộc đi chơi, cuộc đi dạo.
  • Cuộc kinh lý.
động từ
  • Đi, đi du lịch.
Danh từ
  1. Một cuộc hành trình qua một tòa nhà, bất động sản, đất nước cụ thể, v.v.
    A journey through a particular building, estate, country, etc.
    On our last holiday to Spain we took a tour of the wine-growing regions.
    Vào kỳ nghỉ cuối cùng ở Tây Ban Nha, chúng tôi đã đi tham quan các vùng trồng nho.
  2. Chuyến thăm có hướng dẫn đến một địa điểm cụ thể hoặc địa điểm ảo.
    A guided visit to a particular place, or virtual place.
    On the company's website, you can take a virtual tour of the headquarters.
    Trên trang web của công ty, bạn có thể tham quan ảo trụ sở chính.
  3. Cuộc hành trình qua một danh sách các địa điểm nhất định, chẳng hạn như một nghệ sĩ biểu diễn buổi hòa nhạc.
    A journey through a given list of places, such as by an entertainer performing concerts.
    Metallica's tour of Europe
    Chuyến lưu diễn châu Âu của Metallica
  4. (thể thao, chủ yếu là cricket và bóng bầu dục) Một chuyến đi đến một quốc gia khác nơi diễn ra một số trận đấu.
    (sports, chiefly cricket and rugby) A trip taken to another country in which several matches are played.
Động từ
  1. (nội động) Thực hiện một cuộc hành trình
    (intransitive) To make a journey
    The Rolling Stones were still touring when they were in their seventies.
    The Rolling Stones vẫn còn lưu diễn khi họ đã ở tuổi bảy mươi.
  2. (ngoại động) Đi vòng quanh một địa điểm
    (transitive) To make a circuit of a place
    The circuses have been touring Europe for the last few weeks.
    Các rạp xiếc đã đi lưu diễn khắp châu Âu trong vài tuần qua.
  3. (lỗi thời) Bấm còi.
    (obsolete) To toot a horn.
🎬 Nghe “tour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish