toupee
/tuˈpeɪ/danh từ
- bím tóc giả, chùm tóc giả (để che chỗ đầu hói).
Danh từ
- Một bộ tóc giả bằng tóc giả được dùng để che chỗ hói, đặc biệt là khi đàn ông đội.A wig of false hair worn to cover a bald spot, especially as worn by a man.Near-synonym: hair systemGần đồng nghĩa: hệ thống tóc
- (lỗi thời) Một búi tóc nhỏ; một lọn tóc xoăn hoặc một lọn tóc nhân tạo.(obsolete) A small tuft; a curl or artificial lock of hair.
- (lỗi thời) Một bộ tóc giả nhỏ, hoặc phần trên cùng của một bộ tóc giả, được cả hai giới đội.(obsolete) A small wig, or a toppiece of a wig, worn by both sexes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toupee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish