tourney
/ˈtuɚni/danh từ
- Cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tournament).
động từ
- Đấu thương trên ngựa.
Danh từ
- Một giải đấu.A tournament.By a knight of ghostes & shadowes, I sumon’d am to Tourney. ten leagues beyond the wide worlds endBởi một hiệp sĩ của bóng ma và bóng tối, tôi sẽ triệu tập đến Tourney. mười dặm ngoài tận cùng thế giới rộng lớn
Động từ
- (cổ) Tham gia một giải đấu.(archaic) To take part in a tournament.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tourney” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish