townswoman

/ˈtau̇nz-ˌwu̇-mən/
Danh từ
  1. Một người phụ nữ là cư dân của một thị trấn, đặc biệt là thị trấn của chính mình.
    A woman who is a resident of a town, especially of one's own town.
🎬 Nghe “townswoman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish