toyer
danh từ
- Người hay đùa giỡn, người hay giỡn, người hay giễu cợt.
Danh từ
- Một người chơi đùa; kẻ đầy rẫy những trò lố lăng; một chuyện vặt vãnh.One who toys; one who is full of trifling tricks; a trifler.She had a reputation as a toyer with men's hearts.Cô nổi tiếng là người chơi đùa với trái tim đàn ông.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toyer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish