toxophilite

/täk-ˈsä-fə-ˌlīt/
danh từ
  • Người bắn cung.
Tính từ
  1. Liên quan đến bắn cung.
    Pertaining to archery.
Danh từ
  1. Ai đó đam mê hoặc là chuyên gia bắn cung; một người yêu thích hoặc học viên bắn cung.
    Someone keen on or an expert at archery; a lover or practitioner of archery.
🎬 Nghe “toxophilite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish