toxin
/ˈtɑːksən/danh từ
- Độc tố toxin.
Danh từ
- (nghiêm túc) Một chất độc hại, cụ thể là chất độc được tạo ra bởi các quá trình sinh học của sinh vật.(strictly) A toxic substance, specifically a poison produced by the biological processes of organisms.
- (nói một cách lỏng lẻo, thường bị cấm) Từ đồng nghĩa của chất độc: một chất độc hại trong cơ thể cần được loại bỏ.(loosely, usually proscribed) Synonym of toxicant: a toxic substance in a body requiring removal.Từ đồng nghĩa:toxicant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toxin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish