toxin

/ˈtɑːksən/
danh từ
  • Độc tố toxin.
Danh từ
  1. (nghiêm túc) Một chất độc hại, cụ thể là chất độc được tạo ra bởi các quá trình sinh học của sinh vật.
    (strictly) A toxic substance, specifically a poison produced by the biological processes of organisms.
  2. (nói một cách lỏng lẻo, thường bị cấm) Từ đồng nghĩa của chất độc: một chất độc hại trong cơ thể cần được loại bỏ.
    (loosely, usually proscribed) Synonym of toxicant: a toxic substance in a body requiring removal.
    Từ đồng nghĩa:toxicant
🎬 Nghe “toxin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish