traducement

/trə-ˈdüs/
danh từ
  • Sự vu khống; sự nói xấu; sự phỉ báng.
Danh từ
  1. Hành vi mua bán; vu khống, vu khống.
    The act of traducing; calumny, slander.
🎬 Nghe “traducement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish