tragic
/ˈtræʤɪk/tính từ
- Bi kịch.
- Bi thảm, thảm thương.
Tính từ
- Gây ra nỗi buồn hay đau khổ lớn lao.Causing great sadness or suffering.Her father's early death was tragic.Cái chết sớm của cha cô thật bi thảm.
- Liên quan đến bi kịch trong tác phẩm văn học.Relating to tragedy in a literary work.
- (trên báo lá cải) Đã từng là nạn nhân của một thảm kịch.(in tabloid newspapers) Having been the victim of a tragedy.
- (không chính thức, chủ yếu là dự đoán) Đáng chú ý; cố gắng hết sức; thảnh thơi; xấu hổ; vô vọng; biểu thị (hoặc có) sự thiếu tự nhận thức mãn tính.(informal, chiefly predicative) Cringeworthy; tryhard; unhip; embarrassing; hopeless; indicative of (or having) a chronic lack of self-awareness.That dress is tragic.Chiếc váy đó thật bi thảm.
Danh từ
- (Úc, thông tục) Một người hâm mộ cuồng nhiệt, một siêu nhân(Australia, colloquial) An obsessive fan, a superfanI'm a fan of rugby league. I'm a tragic of rugby league.Tôi là một fan hâm mộ của giải bóng bầu dục. Tôi là một bi kịch của giải bóng bầu dục.
- (từ cũ) Nhà văn viết bi kịch.(obsolete) A writer of tragedy.
- (lỗi thời) Bi kịch; một vở kịch bi thảm.(obsolete) A tragedy; a tragic drama.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tragic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish