tragic

/ˈtræʤɪk/
tính từ
  • Bi kịch.
  • Bi thảm, thảm thương.
Tính từ
  1. Gây ra nỗi buồn hay đau khổ lớn lao.
    Causing great sadness or suffering.
    Her father's early death was tragic.
    Cái chết sớm của cha cô thật bi thảm.
  2. Liên quan đến bi kịch trong tác phẩm văn học.
    Relating to tragedy in a literary work.
  3. (trên báo lá cải) Đã từng là nạn nhân của một thảm kịch.
    (in tabloid newspapers) Having been the victim of a tragedy.
  4. (không chính thức, chủ yếu là dự đoán) Đáng chú ý; cố gắng hết sức; thảnh thơi; xấu hổ; vô vọng; biểu thị (hoặc có) sự thiếu tự nhận thức mãn tính.
    (informal, chiefly predicative) Cringeworthy; tryhard; unhip; embarrassing; hopeless; indicative of (or having) a chronic lack of self-awareness.
    That dress is tragic.
    Chiếc váy đó thật bi thảm.
Danh từ
  1. (Úc, thông tục) Một người hâm mộ cuồng nhiệt, một siêu nhân
    (Australia, colloquial) An obsessive fan, a superfan
    I'm a fan of rugby league. I'm a tragic of rugby league.
    Tôi là một fan hâm mộ của giải bóng bầu dục. Tôi là một bi kịch của giải bóng bầu dục.
  2. (từ cũ) Nhà văn viết bi kịch.
    (obsolete) A writer of tragedy.
  3. (lỗi thời) Bi kịch; một vở kịch bi thảm.
    (obsolete) A tragedy; a tragic drama.
🎬 Nghe “tragic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish