traditionalist

/trəˈdɪʃənəlɪst/
danh từ
  • Người theo chủ nghĩa truyền thống.
  • Người nệ cổ.
Danh từ
  1. Một người tuân thủ truyền thống, đặc biệt là trong các hoạt động văn hóa hoặc tôn giáo.
    A person who adheres to tradition, especially in cultural or religious practices.
  2. (leo núi) Người leo núi truyền thống.
    (climbing) A traditional climbing climber.
Tính từ
  1. Tuân thủ truyền thống, đặc biệt là trong thực hành tôn giáo.
    Adhering to tradition, especially in religious practices.
🎬 Nghe “traditionalist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish