traditionalist
/trəˈdɪʃənəlɪst/danh từ
- Người theo chủ nghĩa truyền thống.
- Người nệ cổ.
Danh từ
- Một người tuân thủ truyền thống, đặc biệt là trong các hoạt động văn hóa hoặc tôn giáo.A person who adheres to tradition, especially in cultural or religious practices.
- (leo núi) Người leo núi truyền thống.(climbing) A traditional climbing climber.
Tính từ
- Tuân thủ truyền thống, đặc biệt là trong thực hành tôn giáo.Adhering to tradition, especially in religious practices.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “traditionalist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish