tradition
/trəˈdɪʃən/danh từ
- Sự truyền miệng, truyền khẩu (truyện cổ tích, phong tục tập quán... từ đời nọ qua đời kia).
- Truyền thuyết.
- Truyền thống.
Danh từ
- Một phần văn hóa được truyền từ người này sang người khác hoặc từ thế hệ này sang thế hệ khác, có thể khác nhau về chi tiết giữa các gia đình, chẳng hạn như cách tổ chức các ngày lễ.A part of culture that is passed from person to person or generation to generation, possibly differing in detail from family to family, such as the way to celebrate holidays.Từ đồng nghĩa:doctrine
- Một hệ thống được tổ chức phổ biến.A commonly held system.They followed the tradition of lighting candles for special occasions.Họ theo truyền thống thắp nến cho những dịp đặc biệt.Từ đồng nghĩa:doctrine
- Một phong cách hoặc phương pháp đã được thiết lập hoặc đặc biệt:An established or distinctive style or method:Following tradition, the victorious athlete runs a lap around the track.Theo truyền thống, vận động viên chiến thắng sẽ chạy một vòng quanh đường đua.Từ đồng nghĩa:doctrine
- Hành động giao hàng vào tay người khác; vận chuyển.The act of delivering into the hands of another; delivery.Từ đồng nghĩa:doctrine
Động từ
- (lỗi thời) Truyền lại theo truyền thống; để xuống tay.(obsolete) To transmit by way of tradition; to hand down.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tradition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish