traffic

/ˈtræfɪk/
danh từ
  • Sự đi lại, sự giao thông.
  • Sự vận tải, sự chuyên chở (hàng hoá, hành khách...).
  • Sự buôn bán, sự thương mại; sự đổi chác.
động từ
  • Buôn bán.
Danh từ
  1. Người đi bộ hoặc phương tiện di chuyển, dòng chảy hoặc lối đi của chúng.
    Moving pedestrians or vehicles, or the flux or passage thereof.
    The traffic is slow during rush hour.
    Giao thông chậm trong giờ cao điểm.
    Từ đồng nghĩa:travel
  2. Việc vận chuyển hoặc trao đổi hàng hóa thương mại, hoặc sự di chuyển của hành khách hoặc con người.
    The commercial transportation or exchange of goods, or the movement of passengers or people.
  3. Việc buôn bán hoặc trao đổi hàng hóa trái phép, thường là ma túy.
    The illegal trade or exchange of goods, often drugs.
    Từ đồng nghĩa:trafficking
  4. Sự trao đổi hoặc luồng thông tin, tin nhắn hoặc dữ liệu, như trong mạng máy tính hoặc mạng điện thoại.
    The exchange or flux of information, messages or data, as in a computer or telephone network.
Động từ
  1. (nội động) Chuyển hàng hóa, hàng hóa từ người này sang người khác để lấy hàng hóa hoặc tiền tương đương; để mua hoặc bán hàng hóa.
    (intransitive) To pass goods and commodities from one person to another for an equivalent in goods or money; to buy or sell goods.
    Từ đồng nghĩa:trade
  2. (nội động) Buôn bán hèn hạ hoặc hám lợi; để mặc cả.
    (intransitive) To trade meanly or mercenarily; to bargain.
  3. (thông tục) Trao đổi trong giao thông; để thực hiện bằng một cuộc mặc cả hoặc để xem xét.
    (transitive) To exchange in traffic; to effect by a bargain or for a consideration.
Tính từ
  1. (Philippines) Tắc nghẽn.
    (Philippines) Congested.
    It’s super traffic here in Manila.
    Giao thông ở Manila cực kỳ đông đúc.
🎬 Nghe “traffic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish