trafficking

/ˈtræfɪkɪŋ/
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của giao thông
    present participle and gerund of traffic
  2. phân từ hiện tại và danh động từ của buôn bán
    present participle and gerund of traffick
Danh từ
  1. Việc buôn bán hoặc trao đổi hàng hóa bất hợp pháp.
    The illegal trade or exchange of goods.
  2. (hóa sinh) Sự chuyển động của một enzyme (hoặc protein khác) qua mô.
    (biochemistry) The movement of an enzyme (or other protein) through tissue.
🎬 Nghe “trafficking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish