trafficking
/ˈtræfɪkɪŋ/Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của giao thôngpresent participle and gerund of traffic
- phân từ hiện tại và danh động từ của buôn bánpresent participle and gerund of traffick
Danh từ
- Việc buôn bán hoặc trao đổi hàng hóa bất hợp pháp.The illegal trade or exchange of goods.
- (hóa sinh) Sự chuyển động của một enzyme (hoặc protein khác) qua mô.(biochemistry) The movement of an enzyme (or other protein) through tissue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trafficking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish