translator

/trænsˈleɪtɚ/
danh từ
  • Người dịch, người phiên dịch, người thông dịch.
  • Máy truyền tin (bưu điện).
Danh từ
  1. Người hoặc vật dịch nghĩa từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, đặc biệt là
    A person or thing that translates meaning from one language into another, particularly
    Từ đồng nghĩa:dubashinterpreter
  2. (chủ yếu là lỗi thời) Từ đồng nghĩa của người vận chuyển, người vận chuyển một cái gì đó, đặc biệt là các thánh tích (Công giáo La Mã, hiếm).
    (chiefly obsolete) Synonym of carrier, a person who transports something, now particularly (Roman Catholicism, rare) holy relics.
    Từ đồng nghĩa:carrier
  3. (lịch sử) Từ đồng nghĩa với người sửa chữa, đặc biệt là đồ da hoặc vải.
    (historical) Synonym of repairer, particularly of leather or cloth goods.
  4. (lịch sử, tiếng lóng) Giày, ủng hoặc quần áo khác đã qua sử dụng và sửa chữa.
    (historical, slang) A used and repaired shoe, boot, or other item of clothing.
    Từ đồng nghĩa:dubashinterpreter
🎬 Nghe “translator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish