carrier

/ˈkerijɚ/
danh từ
  • Người đưa, người mang; người chuyên chở.
  • Hãng vận tải.
  • Cái đèo hang (ở xe đạp... ).
  • Người mang mầm bệnh; vật mang mầm bệnh.
  • Tàu chuyên chở.
  • Tàu sân bay ((cũng) air-craft carrier).
  • Chim bồ câu đưa thư ((cũng) carrier pigeon).
  • Vật mang, vật đỡ, giá đỡ.
  • Chất mang, phần tử mang.
🎬 Nghe “carrier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish