transmarine

/ˌtran(t)s-mə-ˈrēn/
tính từ
  • Ở bên kia biển, hải ngoại.
Tính từ
  1. Ngoài hoặc ở phía bên kia của biển.
    Beyond or on the other side of a sea.
    Từ đồng nghĩa:ultramarineoverseas
  2. Vượt một biển.
    Crossing a sea.
🎬 Nghe “transmarine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish