transmarine
/ˌtran(t)s-mə-ˈrēn/tính từ
- Ở bên kia biển, hải ngoại.
Tính từ
- Ngoài hoặc ở phía bên kia của biển.Beyond or on the other side of a sea.
- Vượt một biển.Crossing a sea.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transmarine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish