ultramarine

/ˌʌltrəməˈriːn/
tính từ
  • Bên kia biển, hải ngoại.
danh từ
  • Màu xanh biếc.
Tính từ
  1. (cổ) Ngoài biển.
    (archaic) Beyond the sea.
    Từ đồng nghĩa:overseastransmarine
  2. Có màu xanh đậm rực rỡ hoặc hơi tía giống như chất màu (danh từ nghĩa 1).
    Of a brilliant dark blue or slightly purplish color like that of the pigment (noun sense 1).
Danh từ
  1. Có màu xanh lam hoàn toàn: một sắc tố màu xanh lam rực rỡ theo truyền thống được làm từ đá lapis lazuli trên mặt đất, và hiện nay thường được chiết xuất từ ​​các mỏ khoáng sản hoặc được sản xuất tổng hợp.
    In full ultramarine blue: a brilliant blue pigment traditionally made from ground-up lapis lazuli, and now usually either extracted from mineral deposits or made synthetically.
  2. Màu xanh đậm rực rỡ hoặc hơi tía giống như màu của sắc tố.
    A brilliant dark blue or slightly purplish colour like that of the pigment.
🎬 Nghe “ultramarine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish