ultramarine
/ˌʌltrəməˈriːn/tính từ
- Bên kia biển, hải ngoại.
danh từ
- Màu xanh biếc.
Tính từ
- (cổ) Ngoài biển.(archaic) Beyond the sea.
- Có màu xanh đậm rực rỡ hoặc hơi tía giống như chất màu (danh từ nghĩa 1).Of a brilliant dark blue or slightly purplish color like that of the pigment (noun sense 1).
Danh từ
- Có màu xanh lam hoàn toàn: một sắc tố màu xanh lam rực rỡ theo truyền thống được làm từ đá lapis lazuli trên mặt đất, và hiện nay thường được chiết xuất từ các mỏ khoáng sản hoặc được sản xuất tổng hợp.In full ultramarine blue: a brilliant blue pigment traditionally made from ground-up lapis lazuli, and now usually either extracted from mineral deposits or made synthetically.
- Màu xanh đậm rực rỡ hoặc hơi tía giống như màu của sắc tố.A brilliant dark blue or slightly purplish colour like that of the pigment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ultramarine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish