transmutation

/trænsˈmjuːt/
danh từ
  • sự biến đổi, sự biến hoá.
  • Sự biến tố.
Danh từ
  1. (Từ cũ) Thay đổi, thay đổi.
    (obsolete) Change, alteration.
  2. Sự chuyển đổi một thứ thành một thứ khác; sự biến đổi.
    The conversion of one thing into something else; transformation.
🎬 Nghe “transmutation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish