transnational

/ˌtrænsˈnæʃənl̟/
danh từ
  • Vượt phạm vi quốc gia.
Tính từ
  1. Giữa hoặc ngoài biên giới quốc gia.
    Between or beyond national boundaries.
  2. Liên quan đến một số quốc gia hoặc quốc tịch.
    Involving several nations or nationalities.
Danh từ
  1. Ai đó hoạt động ở một số quốc gia.
    Someone operating in several countries.
🎬 Nghe “transnational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish