transnational
/ˌtrænsˈnæʃənl̟/danh từ
- Vượt phạm vi quốc gia.
Tính từ
- Giữa hoặc ngoài biên giới quốc gia.Between or beyond national boundaries.
- Liên quan đến một số quốc gia hoặc quốc tịch.Involving several nations or nationalities.
Danh từ
- Ai đó hoạt động ở một số quốc gia.Someone operating in several countries.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transnational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish