transpire
/trænˈspajɚ/động từ
- Ra mồ hôi.
- Thoát hơi nước.
- Tiết lộ ra.
- Xảy ra, diễn ra.
Động từ
- (ambitransitive) Toả ra (hơi, chất thải, v.v.); thở ra (mùi, v.v.).(ambitransitive) To give off (vapour, waste matter etc.); to exhale (an odour etc.).
- (từ cũ, nội động) Đổ mồ hôi.(obsolete, intransitive) To perspire.Từ đồng nghĩa:sweat
- (thực vật học, nội động từ) Thực vật, thải nước và chất thải qua khí khổng.(botany, intransitive) Of plants, to give off water and waste products through the stomata.
- (nội động) Trở nên nổi tiếng; để thoát khỏi bí mật.(intransitive) To become known; to escape from secrecy.It eventually transpired that the murder victim had been a notorious blackmailer.Cuối cùng hóa ra nạn nhân của vụ giết người là một kẻ tống tiền khét tiếng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transpire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish