transparence

/tran(t)s-ˈper-ən(t)s/
danh từ
  • Tính trong suốt.
  • Tính trong sáng.
  • tính minh bạch
Danh từ
  1. (không phổ biến) Từ đồng nghĩa với sự minh bạch.
    (uncommon) Synonym of transparency.
    Từ đồng nghĩa:transparency
🎬 Nghe “transparence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish