travail

/trəˈveɪl/
danh từ
  • Sự đau đẻ.
  • Công việc khó nhọc, công việc vất vả.
động từ
  • Đau đẻ.
  • Làm việc khó nhọc, làm việc vất vả.
🎬 Nghe “travail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish