treated

/ˈtriːt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của treat
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Treat
    simple past and past participle of treat
Tính từ
  1. Chịu sự điều trị hoặc hành động.
    Subject to treatment or an action.
🎬 Nghe “treated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish