trespass
/ˈtrɛˌspæs/danh từ
- Sự xâm phạm, sự xâm lấn.
- Sự xúc phạm.
- Sự vi phạm; sự phạm pháp.
- Sự lạm dụng.
động từ
- Xâm phạm, xâm lấn, xâm nhập trái phép.
- Xúc phạm.
- Vi phạm; phạm pháp.
- Lạm dụng.
Danh từ
- (luật) Sự can thiệp có chủ ý vào tài sản hoặc người của người khác.(law) An intentional interference with another's property or person.
- (cổ) tội lỗi(archaic) sin
Động từ
- (nội động từ, nay hiếm) Phạm tội; phạm tội.(intransitive, now rare) To commit an offence; to sin.Từ đồng nghĩa:transgress
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Xúc phạm, làm hại (ai đó).(transitive, obsolete) To offend against, to wrong (someone).
- (nội động) Đi quá xa; khiến ai đó gặp khó khăn do nhu cầu hoặc sự ép buộc; để xâm nhập.(intransitive) To go too far; to put someone to inconvenience by demand or importunity; to intrude.to trespass upon the time or patience of anotherxâm phạm thời gian hoặc sự kiên nhẫn của người khácTừ đồng nghĩa:cross the line
- (luật) Xâm nhập trái phép tài sản của người khác.(law) To enter someone else's property illegally.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trespass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish