trespass

/ˈtrɛˌspæs/
danh từ
  • Sự xâm phạm, sự xâm lấn.
  • Sự xúc phạm.
  • Sự vi phạm; sự phạm pháp.
  • Sự lạm dụng.
động từ
  • Xâm phạm, xâm lấn, xâm nhập trái phép.
  • Xúc phạm.
  • Vi phạm; phạm pháp.
  • Lạm dụng.
Danh từ
  1. (luật) Sự can thiệp có chủ ý vào tài sản hoặc người của người khác.
    (law) An intentional interference with another's property or person.
  2. (cổ) tội lỗi
    (archaic) sin
Động từ
  1. (nội động từ, nay hiếm) Phạm tội; phạm tội.
    (intransitive, now rare) To commit an offence; to sin.
    Từ đồng nghĩa:transgress
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Xúc phạm, làm hại (ai đó).
    (transitive, obsolete) To offend against, to wrong (someone).
  3. (nội động) Đi quá xa; khiến ai đó gặp khó khăn do nhu cầu hoặc sự ép buộc; để xâm nhập.
    (intransitive) To go too far; to put someone to inconvenience by demand or importunity; to intrude.
    to trespass upon the time or patience of another
    xâm phạm thời gian hoặc sự kiên nhẫn của người khác
    Từ đồng nghĩa:cross the line
  4. (luật) Xâm nhập trái phép tài sản của người khác.
    (law) To enter someone else's property illegally.
🎬 Nghe “trespass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish