trendy
/ˈtrɛndi/tính từ
- Hợp thời trang, rất mốt, chạy theo mốt.
- Thức thời.
danh từ
- Người chạy theo mốt.
- Người rởm đời.
Tính từ
- (thông tục) Theo hoặc phù hợp với xu hướng, thời trang hoặc sự cường điệu mới nhất.(informal) Of, or in accordance with the latest trend, fashion or hype.I hate those trendy pre-wrinkled shirts.Tôi ghét những chiếc áo sơ mi nhăn nheo thời thượng đó.
Danh từ
- (Thân mật) Người sành điệu.(informal) A trendy person.They're the kids who care. Yet they're the bad kids, and the trendies, the ones who are too cool to let anything matter, are the good kids. It's all twisted around.Họ là những đứa trẻ quan tâm. Tuy nhiên, chúng là những đứa trẻ hư, và những đứa trẻ sành điệu, những người quá ngầu đến mức không để bất cứ điều gì quan trọng, lại là những đứa trẻ ngoan. Tất cả đều bị xoắn lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trendy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish