tribus
Danh từ
- (Phân loại học) Từ đồng nghĩa với bộ lạc.(taxonomy) Synonym of tribe.Từ đồng nghĩa:tribe
Chưa có góp ý cho “tribus”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tribus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish