tribus

Danh từ
  1. (Phân loại học) Từ đồng nghĩa với bộ lạc.
    (taxonomy) Synonym of tribe.
    Từ đồng nghĩa:tribe

Chưa có góp ý cho “tribus”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “tribus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish