trifle
/ˈtraɪfəl/danh từ
- Vật nhỏ mọn; chuyện vặt.
- Món tiền nhỏ.
- Bánh xốp kem.
động từ
- Coi thường, coi nhẹ, coi là chuyện vặt; đùa cợt, đùa giỡn.
Danh từ
- (nấu ăn) Một món tráng miệng kiểu Anh được làm từ hỗn hợp sữa trứng đặc, trái cây, bánh bông lan, thạch và kem tươi.(cooking) An English dessert made from a mixture of thick custard, fruit, sponge cake, jelly and whipped cream.
- (nghĩa bóng) Bất cứ điều gì ít quan trọng hoặc ít giá trị.(figurative) Anything that is of little importance or worth.
- (nghĩa bóng) Một lượng rất nhỏ (của cái gì đó).(figurative) A very small amount (of something).
- Một loại thiếc đặc biệt.A particular kind of pewter.
Động từ
- (nội động từ) Xử lý việc gì đó như thể nó không có tầm quan trọng hay giá trị gì.(intransitive) To deal with something as if it were of little importance or worth.You must not trifle with her affections.Bạn không được đùa giỡn với tình cảm của cô ấy.
- (nội động từ) Hành động, nói năng hoặc hành xử một cách đùa giỡn.(intransitive) To act, speak, or otherwise behave with jest.
- (nội động từ) Đùa giỡn với cái gì đó một cách không cần thiết.(intransitive) To inconsequentially toy with something.
- (Động) Lãng phí, lãng phí.(transitive) To squander or waste.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trifle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish