trifling
/ˈtraɪfəlɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của trifle
tính từ
- Vặt, thường, không quan trọng.
Tính từ
- Tầm thường, hoặc ít quan trọng.Trivial, or of little importance.
- Phù phiếm.Frivolous.
- (hiện nay chủ yếu là tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Vô dụng; mờ ám hoặc lười biếng; chà.(now chiefly African-American Vernacular) Good-for-nothing; shady or lazy; scrub.You trifling good for nothin’ type of brother.Bạn không phải là loại anh trai tốt chút nào.
Danh từ
- Hành động của người coi thường; hành vi phù phiếm.The act of one who trifles; frivolous behaviour.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của triflepresent participle and gerund of trifle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trifling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish