triad

/ˈtraɪˌæd/
danh từ
  • Bộ ba.
  • Nguyên tố hoá trị ba.
Danh từ
  1. Một nhóm ba người.
    A grouping of three.
  2. Một từ có ba âm tiết.
    A word of three syllables.
    Từ đồng nghĩa:trisyllable
  3. Một chi nhánh của tổ chức tội phạm ngầm Trung Quốc, chủ yếu có trụ sở tại Hồng Kông.
    A branch of a Chinese underground criminal society, mostly based in Hong Kong.
  4. (điện tử) Trên màn hình CRT, một nhóm gồm ba chấm lân quang lân cận có màu xanh lá cây, đỏ và xanh lam.
    (electronics) On a CRT display, a group of three neighbouring phosphor dots, coloured green, red, and blue.
🎬 Nghe “triad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish