triticum

/ˈtrɪt.ɪ.kəm/
Danh từ
  1. Một loại cây thuộc chi Triticum (lúa mì và các loại ngũ cốc liên quan).
    A plant of the genus Triticum (wheat and related cereals).
    Từ đồng nghĩa:wheat
🎬 Nghe “triticum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish