wheat

/wit/
danh từ
  • Cây lúa mì.
  • Lúa mì.
Danh từ
  1. (đếm được) Bất kỳ loại ngũ cốc nào thuộc chi Triticum, tạo ra bột dùng trong làm bánh.
    (countable) Any of the several cereal grains, of the genus Triticum, that yields flour as used in bakery.
    They bought a sack of wheat and a sack of rye with the intent to try their hand at milling and baking.
    Họ mua một bao lúa mì và một bao lúa mạch đen với ý định thử xay và nướng bánh.
    Từ đồng nghĩa:triticum
  2. (không đếm được) Màu nâu nhạt, giống màu lúa mì.
    (uncountable) A light brown color, like that of wheat.
    They debated the paint color options for the bathroom walls and settled on wheat.
    Họ tranh luận về các lựa chọn màu sơn cho tường phòng tắm và quyết định chọn lúa mì.
  3. (không đếm được) Dấu chấm lửng của bánh mì
    (uncountable) Ellipsis of wheat bread
    Customer: A tuna sandwich, please. Waiter: Sure, hon. You want that on white, wheat, or rye?
    Khách hàng: Làm ơn cho tôi một bánh sandwich cá ngừ. Người phục vụ: Chắc chắn rồi, em yêu. Bạn muốn nó trên nền trắng, lúa mì hay lúa mạch đen?
Tính từ
  1. Lúa mì, có màu nâu nhạt, giống như lúa mì.
    Wheaten, of a light brown color, like that of wheat.
🎬 Nghe “wheat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish