tum

/ˈtʌm/
danh từ
  • Dạ dày (viết tắt) của tummy.
Danh từ
  1. dạng bụng ngắn
    shortened form of tummy
    Từ đồng nghĩa:tum-tum
🎬 Nghe “tum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish