tumescence
/tuˈmɛsn̩t/danh từ
- Trạng thái sưng phù.
Danh từ
- Sưng tấy do sự hiện diện của chất lỏng.A swelling due to the presence of fluid.
- Cơ quan bị sưng tấy; được sử dụng đặc biệt là mô cương dương.A swollen bodily organ; used especially of erectile tissue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tumescence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish