tumbling
/ˈtʌmbəl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tumble.
danh từ
- Sự rơi xuống, sự ngã, sự đổ nhào.
- Môn nhào lộn.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của tumblepresent participle and gerund of tumble
Danh từ
- Hành động của một cái gì đó mà nhào lộn.The act of something that tumbles.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tumbling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish