turn a blind eye to

/tərn ə blaɪnd aɪ tɪ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "turn a blind eye to". Phiên âm /tərn ə blaɪnd aɪ tɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "turn a blind eye to" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “turn a blind eye to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish