turkey

/ˈtɚki/
danh từ
  • Gà tây.
Danh từ
  1. (đếm được, ban đầu, hiện nay đã lỗi thời) Gà sao (họ Numididae).
    (countable, originally, now obsolete) The guinea fowl (family Numididae).
  2. (đếm được) Một loài chim thuộc chi Meleagris có đuôi hình quạt và cổ có vảy.
    (countable) A bird in the genus Meleagris with a fan-shaped tail and wattled neck.
  3. (không đếm được) Thịt hoặc thịt của loài chim này được dùng làm thức ăn.
    (uncountable) The flesh or meat of this bird eaten as food.
    All week after Thanksgiving, I had turkey sandwiches for lunch.
    Cả tuần sau Lễ Tạ ơn, tôi ăn bánh mì kẹp thịt gà tây cho bữa trưa.
  4. (đếm được) Với một từ phân biệt: một loài chim giống với loài Meleagris gallopavo (ví dụ, gà tây bụi rậm hoặc gà tây bụi rậm (Alectura lathami) và gà tây nước (Anhinga anhinga)).
    (countable) With a distinguishing word: a bird resembling the Meleagris gallopavo (for example, the brush turkey or bush turkey (Alectura lathami), and the water turkey (Anhinga anhinga)).
🎬 Nghe “turkey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish