turnip

/ˈtɚnəp/
danh từ
  • Cây cải.
  • Củ cải.
Danh từ
  1. Rễ trắng của cây hoa vàng, Brassica rapa, được trồng làm rau và làm thức ăn cho gia súc.
    The white root of a yellow-flowered plant, Brassica rapa, grown as a vegetable and as fodder for cattle.
  2. (Scotland, Ireland, Bắc Anh, Cornwall, Atlantic Canada, Manitoba) Rễ màu vàng của một loại cây có liên quan, cây Thụy Điển hoặc Brassica napus.
    (Scotland, Ireland, Northern England, Cornwall, Atlantic Canada, Manitoba) The yellow root of a related plant, the swede or Brassica napus.
  3. (Hồng Kông) Rễ trắng của Raphanus sativus var. longipinnatus, còn được gọi là daikon.
    (Hong Kong) The white root of Raphanus sativus var. longipinnatus, also known as a daikon.
  4. (Xinh-ga-po, Ma-lai-xi-a, tên mở rộng) Rễ cây khoai lang, Pachyrhizus erosus; củ đậu.
    (Singapore, Malaysia, by extension) The root of the yam bean, Pachyrhizus erosus; jicama.
Động từ
  1. (Động) Trồng củ cải.
    (transitive) To plant with turnips.
  2. (thông tục) Cho ăn hoặc chăn thả (gia súc) củ cải.
    (transitive) To feed or graze (livestock) on turnips.

Chưa có góp ý cho “turnip”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “turnip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish