turgidity
/ˈtər-jəd/danh từ
- sự cương lên, sự sưng lên; chỗ cương lên, chỗ sưng lên
- (nghĩa bóng) tính chất khoa trương (văn...)
Danh từ
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự căng thẳng.The state or quality of being turgid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turgidity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish