turmoil
/ˈtɚˌmojəl/danh từ
- Sự náo động, sự rối loạn.
Danh từ
- Một trạng thái vô cùng hỗn loạn hoặc không chắc chắn.A state of great disorder or uncertainty.
- Quấy rối lao động; rắc rối; sự xáo trộn.Harassing labor; trouble; disturbance.
Động từ
- (lỗi thời, nội động) Bị băn khoăn hoặc bối rối; phải ở trong tình trạng hỗn loạn.(obsolete, intransitive) To be disquieted or confused; to be in commotion.
- (lỗi thời, bắc cầu) Quấy rối bằng sự náo động; băn khoăn; phải lo lắng.(obsolete, transitive) To harass with commotion; to disquiet; to worry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turmoil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish