turn against
/ˈtɚn/Động từ
- (chuyển tiếp, thành ngữ) Nổi loạn hoặc phản đối điều gì đó trước đây được ủng hộ.(transitive, idiomatic) To rebel or oppose to something formerly supported.They turned against their leader.Họ quay lưng lại với người lãnh đạo của họ.
- (ngoại động từ, nội động từ) Chống lại hoặc đối lập với cái gì đó.(transitive, intransitive) To set against or in opposition to something.She turned her umbrella against the wind.Cô ấy xoay chiếc ô của mình để tránh gió.
- (chuyển tiếp, thành ngữ) Dùng để gây bất lợi hoặc tổn thương.(transitive, idiomatic) To use to the disadvantage or injury of.His argument was turned against him.Lập luận của anh ta đã quay lưng lại với anh ta.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turn against” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish