turn away

/ˈtɚn/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, nghĩa đen) Xoay người để không đối mặt với ai đó hoặc vật gì đó.
    (transitive, literally) To rotate so as not to face someone or something.
  2. (nội động, nghĩa đen) Xoay người để không đối mặt với ai đó hoặc cái gì đó.
    (intransitive, literally) To rotate oneself so as not to face someone or something.
  3. (chuyển tiếp, nghĩa đen) Uốn cong hoặc rẽ khỏi một hướng đi cố định.
    (transitive, literally) To bend or turn from a fixed course.
  4. (nội động từ, nghĩa đen) Uốn cong hoặc rẽ khỏi một hướng cố định.
    (intransitive, literally) To bend or turn from a fixed course.
🎬 Nghe “turn away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish