turn upside down
/ˈʌpˌsaɪdˈdaʊn/Động từ
- (Nội động, nội động) Lật lại; để xoay từ trên xuống dưới.(transitive, intransitive) To flip over; to rotate top to bottom.Turn the box upside down and look at the bottom.Lật ngược hộp và nhìn vào phía dưới.
- (thông tục, thành ngữ) Kiểm tra kỹ càng.(transitive, idiomatic) To thoroughly examine.They turned the house upside down looking for the car keys.Họ lục tung ngôi nhà để tìm chìa khóa xe.
- (chuyển tiếp, thành ngữ) Thay đổi (cái gì đó) một cách đáng kể, thường theo cách tiêu cực.(transitive, idiomatic) To alter (something) significantly, often in a negative way.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turn upside down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish