unadulterated

/ˌʌnəˈdʌltəˌreɪtəd/
tính từ
  • Không pha.
  • Thật; không bị giả mạo, không pha.
  • Thuần khiết; hoàn toàn.
🎬 Nghe “unadulterated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish