Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
unadulterated
/ˌʌnəˈdʌltəˌreɪtəd/
tính từ
Không pha.
Thật; không bị giả mạo, không pha.
Thuần khiết; hoàn toàn.
Từ vựng khác
unacceptable
unaccompanied
unaccordant
unaccounted
unacquainted
unadorned
unaffected
unaffectedly
unafraid
unalloyed
unalterably
unaltered
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“unadulterated”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “unadulterated”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC