unadorned

/ˌʌnəˈdoɚnd/
tính từ
  • Không tô điểm, không trang trí; để tự nhiên.
  • Trần truồng, không tô son điểm phấn (bóng).
Tính từ
  1. Không có trang trí, tô điểm thêm; đơn giản và đơn giản
    Having no additional decoration or embellishment; plain and simple
    Từ đồng nghĩa:austereunembellished
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unadorn
    simple past and past participle of unadorn
🎬 Nghe “unadorned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish