unadorned
/ˌʌnəˈdoɚnd/tính từ
- Không tô điểm, không trang trí; để tự nhiên.
- Trần truồng, không tô son điểm phấn (bóng).
Tính từ
- Không có trang trí, tô điểm thêm; đơn giản và đơn giảnHaving no additional decoration or embellishment; plain and simple
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unadornsimple past and past participle of unadorn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unadorned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish