unaccompanied

/ˌʌnəˈkʌmpənid/
tính từ
  • Không có người đi theo, không có vật kèm theo.
  • Không đệm.
Tính từ
  1. đi du lịch không có bạn đồng hành
    travelling without companions
  2. (âm nhạc) biểu diễn hoặc ghi âm không có nhạc đệm; một mình
    (music) performed or scored without accompaniment; solo
🎬 Nghe “unaccompanied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish