unaccompanied
/ˌʌnəˈkʌmpənid/tính từ
- Không có người đi theo, không có vật kèm theo.
- Không đệm.
Tính từ
- đi du lịch không có bạn đồng hànhtravelling without companions
- (âm nhạc) biểu diễn hoặc ghi âm không có nhạc đệm; một mình(music) performed or scored without accompaniment; solo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unaccompanied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish