unaffectedly
/ˌən-ə-ˈfek-təd/- xem unaffected
Trạng từ
- Một cách không bị ảnh hưởng; một cách chân thành và chân thành.In an unaffected manner; sincerely and genuinely.2007 Nov. 7. Alfred Hickling review of The Adoption Papers in The Guardian. Lisa Livingstone as Molly gives the kind of unaffectedly natural performance you would happily watch until the cows come home.2007 Ngày 7 tháng 11. Alfred Hickling đánh giá về Hồ sơ nhận con nuôi trên tờ The Guardian. Lisa Livingstone trong vai Molly mang đến một kiểu diễn xuất tự nhiên không bị ảnh hưởng mà bạn sẽ vui vẻ xem cho đến khi đàn bò về nhà.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unaffectedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish