unalloyed
/ˌʌnəˈloɪd/tính từ
- Không pha trộn, nguyên chất (kim loại).
- Không pha, tinh khiết.
Tính từ
- (bằng kim loại) Không hợp kim; không trộn lẫn với kim loại khác; nguyên chất.(of metal) Not alloyed; not in mixture with other metals; pure.
- Hoàn thành và không được bảo lưu; nguyên chất; không pha trộn; không bị hạn chế, sửa đổi hoặc đủ điều kiện bởi các bảo lưu.Complete and unreserved; pure; unadulterated; not restricted, modified, or qualified by reservations.unalloyed blessingsphước lành không có gì
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unalloyed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish