unaffected
/ˌʌnəˈfɛktəd/tính từ
- Không xúc động, không động lòng, thản nhiên.
- Tự nhiên, không giả tạo, không màu mè; chân thật.
- Không bị ảnh hưởng, không bị nhiễm.
Tính từ
- Không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi.Not affected or changed.Since I work from home, I was unaffected by the office move.Vì tôi làm việc ở nhà nên tôi không bị ảnh hưởng bởi việc chuyển văn phòng.
- Thiếu giả vờ hoặc ảnh hưởng; tự nhiên.Lacking pretense or affectation; natural.
Danh từ
- Một người nào đó không bị ảnh hưởng, như một căn bệnh.Someone not affected, as by a disease.Từ đồng nghĩa:nonaffected
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của không ảnh hưởngsimple past and past participle of unaffect
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unaffected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish