unacceptable
/ˌʌnɪkˈsɛptəbəl/tính từ
- Không thể nhận, không chấp nhận được.
- Không thể chịu được, khó chịu.
Tính từ
- —Unsatisfactory; not acceptable.Từ đồng nghĩa:inacceptableout of bounds
- —(linguistics) Not conforming to accepted usage.Từ đồng nghĩa:inacceptableout of bounds
Danh từ
- —Something that is not acceptable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unacceptable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish