unacceptable

/ˌʌnɪkˈsɛptəbəl/
tính từ
  • Không thể nhận, không chấp nhận được.
  • Không thể chịu được, khó chịu.
Tính từ
  1. Unsatisfactory; not acceptable.
    Từ đồng nghĩa:inacceptableout of bounds
  2. (linguistics) Not conforming to accepted usage.
    Từ đồng nghĩa:inacceptableout of bounds
Danh từ
  1. Something that is not acceptable.
🎬 Nghe “unacceptable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish