unalterably

/ˌʌnˈɑːltərəbəl/
  • xem unalterable
Trạng từ
  1. Một cách không thể thay đổi; theo cách khiến nó không thể thay đổi được.
    In an unalterable manner; in a manner that makes it impossible to be altered.
    First experiences are always the most memorable because they fix themselves in the mind unalterably and most powerfully.
    Những trải nghiệm đầu tiên luôn là những trải nghiệm đáng nhớ nhất vì chúng cố định trong tâm trí một cách không thể thay đổi và mạnh mẽ nhất.
    Từ đồng nghĩa:immutablyunchangeably
🎬 Nghe “unalterably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish